menu_book
見出し語検索結果 "mì ăn liền" (1件)
mì ăn liền
日本語
名インスタントラーメン
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
swap_horiz
類語検索結果 "mì ăn liền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mì ăn liền" (1件)
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)